đá móc
Định nghĩa
- Động từ:
- Hành động đá bóng bằng cách móc chân từ phía sau hoặc bên hông để đưa bóng đi theo hướng bất ngờ: "đá móc" là kỹ thuật trong bóng đá, thường dùng để chuyền hoặc sút bóng khi cầu thủ ở vị trí khó khăn, không thể thực hiện cú đá thông thường.
- Cú đá kiểu móc câu: "đá móc" còn chỉ động tác đá chân vòng qua phía sau, tạo lực xoáy cho bóng.
Ví dụ sử dụng
- (Anh ấy dùng chân móc bóng từ bên hông để ghi bàn.)
- (Động tác đá vòng chân từ phía sau làm bóng đổi hướng.)
- (Họ thực hành kỹ thuật móc bóng để nâng cao khả năng ghi bàn.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "đá móc ngoài": cú đá móc bằng mu ngoài bàn chân, tạo đường bóng cong.
- Cầu thủ thực hiện cú đá móc ngoài đẹp mắt. (Động tác móc bóng bằng mu ngoài tạo đường cong khó chịu.)
- "đá móc trong": cú đá móc bằng mu trong bàn chân, thường dùng để chuyền bóng chính xác.
- Anh ấy đá móc trong cho đồng đội ghi bàn. (Cú móc bằng mu trong giúp bóng đi thẳng đến vị trí đồng đội.)
Biến thể và từ gần giống
- Móc bóng (động từ): hành động dùng chân móc bóng — tương tự "đá móc", nhưng nhấn mạnh vào động tác móc hơn là lực đá.
- Cầu thủ móc bóng qua đầu hậu vệ. (Anh ấy dùng chân móc bóng từ phía sau để vượt qua đối thủ.)
- Đá vòng (động từ): cú đá chân vòng qua phía sau — đồng nghĩa với "đá móc".
- Cú đá vòng của anh ấy rất uy lực. (Động tác đá chân vòng tạo lực mạnh.)
Từ đồng nghĩa
- Móc bóng: hành động móc chân để đưa bóng đi.
- Đá vòng: cú đá chân vòng qua phía sau.
Thành ngữ liên quan
- Đá móc kiểu "xe đạp chổng ngược": cú đá móc đẹp mắt, thường thấy trong các pha bóng nghệ thuật.
- Anh ấy ghi bàn bằng cú đá móc kiểu xe đạp chổng ngược. (Động tác móc bóng từ trên cao, chân vòng qua đầu.)